double time
/'dʌbltaim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Bước chạy đều (quân sự): Một tốc độ di chuyển nhanh, cụ thể là 180 bước mỗi phút, nhanh hơn "bước đi đều" (quick time).
- Tiền lương gấp đôi: Mức lương được trả gấp đôi mức thông thường, thường áp dụng khi làm việc ngoài giờ, vào ngày nghỉ hoặc ngày lễ.
Trạng từ:
- Với tốc độ rất nhanh, nhanh gấp đôi: Diễn tả hành động được thực hiện ở một tốc độ nhanh hơn rất nhiều so với bình thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa quân sự):
- The sergeant ordered the troops to move in double time. (Viên trung sĩ ra lệnh cho binh lính di chuyển bằng bước chạy đều.)
- Danh từ (nghĩa tiền lương):
- Employees working on the national holiday will receive double time. (Nhân viên làm việc vào ngày lễ quốc khánh sẽ được trả lương gấp đôi.)
- Trạng từ:
- We had to work double time to finish the project before the deadline. (Chúng tôi phải làm việc nhanh gấp đôi để hoàn thành dự án trước hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay double time": trả lương gấp đôi.
- The company policy is to pay double time for work on Sundays. (Chính sách của công ty là trả lương gấp đôi cho công việc vào Chủ nhật.)
- "at double time": với tốc độ nhanh, khẩn trương.
- The repairs were completed at double time after the manager's urgent request. (Các công việc sửa chữa được hoàn thành rất nhanh sau yêu cầu khẩn cấp của quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Double-time (động từ, không phổ biến): Di chuyển hoặc hành động với tốc độ rất nhanh.
- We need to double-time it to the meeting point. (Chúng ta cần phải nhanh chóng di chuyển tới điểm hẹn.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (lương): Overtime pay (tiền làm thêm giờ), premium pay (tiền lương cao cấp/đặc biệt).
- Trạng từ: At full speed (với tốc độ tối đa), in a hurry (một cách vội vàng), double-quick (rất nhanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "double time")
Thành ngữ liên quan
- "To be in double time": (Thường dùng trong quân sự) Đang di chuyển với bước chạy đều; (nghĩa rộng) đang làm việc rất khẩn trương và nhanh chóng.
- As soon as the alarm sounded, the soldiers were in double time. (Ngay khi chuông báo động vang lên, các binh sĩ lập tức chuyển sang bước chạy đều.)
danh từ
- bước chạy đều